chimal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈmal/
Nghĩa chính
- Cái khiêndanh từshield
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chimalDạng gốc (base form)
- chimalesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chimalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh