escudar
động từ (verb)
/eskuˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Che chắn, chặnđộng từto shield, block
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escudarDanh động từ escudandoPhân từ escudado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escudo |
| tú | escudas |
| él/ella/Ud. | escuda |
| nosotros | escudamos |
| vosotros | escudáis |
| ellos/Uds. | escudan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh