emblema
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈblema/nguồn
Nghĩa chính
- Biểu tượngdanh từemblem
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emblemaDạng gốc (base form)
- emblemasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un emblema nacional | Biểu tượng quốc gia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Biểu tượng
Họ từ (word family)
cùng gốc emblemaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Emblema chính thức của trung tâm vũ trụ gợi cảm và cách điệu.
- .Emblema của gia đình là một con hải ly trên đỉnh tháp vàng.
- .Emblema hiển thị hình ảnh sơ đồ của một con công rực lửa.
Xuất hiện ở từ khác
- symbolTiếng Anhtương đương