Dịch

escritores là số nhiều của escritor

escritor

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/eskɾiˈtoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. nhà văndanh từA2A person who writes books, articles, or works of literature, often as a job.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escritorDạng gốc (base form)
  2. escritoresSố nhiều (plural)
  3. escritorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. escritoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

escritor novelNhà văn mới vào nghề
gran escritorNhà văn lớn
escritor de éxitoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy giống một giáo viên hơn là một nhà văn.
  • .Homer là một nhà văn sử thi Hy Lạp.
  • ¿ ?Nhà văn đã sống trên đảo bao lâu?

Họ từ (word family)

cùng gốc escritor

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI