escritorio
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskɾiˈtoɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Bàn viết, bàn làm việcdanh từwriting desk
- Phòng làm việcdanh từstudy (room where writing is done)
- Màn hình nềndanh từdesktop, desktop computer (the main graphical user interface of an operating system)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escritorioDạng gốc (base form)
- escritoriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fondo de escritorio | Hình nền máy tính | |
| mesa de escritorio | Bàn làm việc | |
| ordenador de escritorio | Máy tính để bàn | |
| trabajo de escritorio | Công việc bàn giấy | |
| limpiar el escritorio | Dọn bàn làm việc | |
| sentarse al escritorio | Ngồi vào bàn làm việc | |
| computador de escritorio | Máy tính để bàn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bàn viết
Ví dụ
- .Bàn làm việc này quá nhỏ đối với tôi.
- .Chiếc bàn làm việc chất đầy đồ đạc lại cọt kẹt kêu.
- .Có một chiếc bàn làm việc bằng sắt ở trong góc.