Dịch

buró

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈɾo/

Nghĩa chính

  1. Bàn viếtdanh từwriting desk
  2. Một cái tủ đầu giườngdanh từa nightstand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buróDạng gốc (base form)
  2. burósSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buró políticoBộ chính trị

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bàn viết

AI