buró
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈɾo/
Nghĩa chính
- Bàn viếtdanh từwriting desk
- Một cái tủ đầu giườngdanh từa nightstand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buróDạng gốc (base form)
- burósSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buró político | Bộ chính trị |
Xuất hiện ở từ khác
- 局Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bàn viết
Khác