escandallo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lấy mẫu (thăm dò cái gì đó bằng cách lấy mẫu)danh từsampling (to probe something by taking samples)
- Chì, âm thanhdanh từlead, sounder
- Định giá (hành động đưa ra giá)danh từpricing (act of giving a price)
- Thẻ giádanh từprice tag
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escandalloDạng gốc (base form)
- escandallosSố nhiều (plural)