Dịch

escandallo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lấy mẫu (thăm dò cái gì đó bằng cách lấy mẫu)danh từsampling (to probe something by taking samples)
  2. Chì, âm thanhdanh từlead, sounder
  3. Định giá (hành động đưa ra giá)danh từpricing (act of giving a price)
  4. Thẻ giádanh từprice tag

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc escandallo

AI