escalón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaˈlon/nguồn
Nghĩa chính
- Bậc (của thang, cầu thang)danh từstep (of a ladder, staircase)
- Cấp bậc, cấp bậc (trong hệ thống phân cấp)danh từgrade, rank (in a hierarchy)
- Bước, sân khấudanh từstep, stage
- Làm rơidanh từdrop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escalónDạng gốc (base form)
- escalonesSố nhiều (plural)
- escaloncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)