Dịch

escalón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eskaˈlon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bậc (của thang, cầu thang)danh từstep (of a ladder, staircase)
  2. Cấp bậc, cấp bậc (trong hệ thống phân cấp)danh từgrade, rank (in a hierarchy)
  3. Bước, sân khấudanh từstep, stage
  4. Làm rơidanh từdrop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escalónDạng gốc (base form)
  2. escalonesSố nhiều (plural)
  3. escaloncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Họ từ (word family)

cùng gốc escalón

AI