escalonar
động từ (verb)
/eskaloˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Luân phiên giữa; loạng choạngđộng từto alternate between; to stagger
- Thêm các bậc thang hoặc cầu thang (vào một cấu trúc)động từto add steps or stairs (to a structure)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escalonarDanh động từ escalonandoPhân từ escalonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escalono |
| tú | escalonas |
| él/ella/Ud. | escalona |
| nosotros | escalonamos |
| vosotros | escalonáis |
| ellos/Uds. | escalonan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pozo escalonadodanh từ | danh từ | Giếng bậc thang |
Họ từ (word family)
cùng gốc escalonarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh