Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
escalonamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eskalonaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Bước; cầu thang
danh từ
steps; stairway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
escalonamiento
Dạng gốc
(base form)
escalonamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
steps
Làm theo bước của ai, noi theo ai
AI
1
Bước
1
Bước
1
Bước