peldaño
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pelˈdaɲo/nguồn
Nghĩa chính
- Bậc thang, bậc thang (bậc thang duy nhất trong cầu thang)danh từstep, stair (single step in a staircase)
- Bậc, bậc (chữ thập tạo thành bậc thang)danh từstep, rung (crosspiece forming a step of a ladder)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peldañoDạng gốc (base form)
- peldañosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh