Dịch

peldaño

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pelˈdaɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bậc thang, bậc thang (bậc thang duy nhất trong cầu thang)danh từstep, stair (single step in a staircase)
  2. Bậc, bậc (chữ thập tạo thành bậc thang)danh từstep, rung (crosspiece forming a step of a ladder)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peldañoDạng gốc (base form)
  2. peldañosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khác

AI