Dịch

esca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈeska/

Nghĩa chính

  1. Mồi (chất dùng để bắt cá)danh từbait (substance used in catching fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escaDạng gốc (base form)
  2. escasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mồi (chất dùng để bắt cá)

AI