esca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈeska/
Nghĩa chính
- Mồi (chất dùng để bắt cá)danh từbait (substance used in catching fish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escaDạng gốc (base form)
- escasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mồi (chất dùng để bắt cá)