Dịch

yesca

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝeska/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bùi nhùi, mồi lửadanh từtinder

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yescaDạng gốc (base form)
  2. yescasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Chiếc máy tính đó cũ đến mức phải dùng mồi lửa mới bật lên được.
  • .Đống rơm bốc cháy như bùi nhùi bén lửa.

AI