yesca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝeska/nguồn
Nghĩa chính
- Bùi nhùi, mồi lửadanh từtinder
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yescaDạng gốc (base form)
- yescasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chiếc máy tính đó cũ đến mức phải dùng mồi lửa mới bật lên được.
- .Đống rơm bốc cháy như bùi nhùi bén lửa.