Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empiece
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈpjeθe/
Nghĩa chính
1
Bắt đầu
danh từ
start
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empiece
Dạng gốc
(base form)
empiece
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bắt đầu
inicio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开始
kāi shǐ
Bắt đầu, mở đầu
起
qǐ
Bắt đầu, khởi đầu
发动
fā dòng
Khởi động
Tiếng Anh
start
Sự bắt đầu, lúc bắt đầu, sự khởi đầu
Start
Nút bắt đầu, nút Start
AI
1
Bắt đầu
1
Bắt đầu
1
Bắt đầu