Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elles
C2
đại từ
(pronoun)
/ˈeʝes/
Nghĩa chính
1
Họ; đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều không phân biệt giới tính
đại từ
they; a gender-neutral plural third-person personal pronoun
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
—
conmigo
consigo
contigo
él
ella
ellas
ello5
Xem thêm 32
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
他们
tā men
Họ, chúng nó, bọn họ
它们
tā men
Chúng, chúng nó
她们
tā men
Họ, các cô ấy
Tiếng Anh
they
Họ, chúng, chúng nó
AI
1
Họ
1
Họ
1
Họ