clásico
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈklasiko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Kinh điển, mẫu mựctính từclassic, classical (of or relating to the first class or rank, especially in literature or art)
- Cổ điểntính từclassical, classic (of or pertaining to the ancient Greeks and Romans and their literature)
- Tác phẩm kinh điển, kiệt tácdanh từclassic (an artistic work of lasting worth)
- Trận Siêu kinh điển, El Clásicodanh từ riêngEl Clásico (any match between FC Barcelona and Real Madrid)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clásicoDạng gốc (base form)
- clásicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- clásicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- clásicaGiống cái (feminine)
- el ClásicoGiống đực (masculine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| árabe clásico | Tiếng Ả Rập cổ điển (ngôn ngữ) | |
| latín clásico | Tiếng Latin cổ điển (ngôn ngữ) | |
| náhuatl clásico | Tiếng Nahuatl cổ điển (ngôn ngữ) | |
| siríaco clásico | Tiếng Syriac cổ điển | |
| pianista clásico | Nghệ sĩ piano cổ điển | |
| filósofo clásico | Triết gia cổ điển | |
| liberalismo clásico | Chủ nghĩa tự do cổ điển | |
| el marxismo clásico | Chủ nghĩa Mác cổ điển |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Cổ điển
- classical (describing Western music and musicians of the late 18th and early 19th centuries)
- Cổ điển, truyền thốngclassic, traditional
Xuất hiện ở từ khác
- tradicionaldễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa, nhưng thường dùng cho nghệ thuật hoặc phong cách có nét đặc trưng lâu đời.
- 经Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc clásicoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bài hát rock kinh điển yêu thích của bạn là gì?
- .Một trong những sở thích của tôi là nhạc cổ điển.
- .Ở đây gần như không còn ai dùng tiếng Nahuatl cổ điển nữa.