Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derbi
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdeɾbi/
Nghĩa chính
1
Trận derby, trận derby địa phương
danh từ
derby, local derby
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derbi
Dạng gốc
(base form)
derbi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
derby
Cuộc đua ngựa thường niên
Derby
Thành phố và chính quyền đơn nhất ở Derbyshire, East Midlands, Anh; trước đây là thị trấn của quận (OS lưới ref SK3536)
AI
1
Trận derby
1
Trận derby
1
Trận derby