dotar
B2động từ (verb)
/doˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ban tặng; phần thưởngđộng từto endow; award
- Trao giảiđộng từto award
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể dotarDanh động từ dotandoPhân từ dotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | doto |
| tú | dotas |
| él/ella/Ud. | dota |
| nosotros | dotamos |
| vosotros | dotáis |
| ellos/Uds. | dotan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , $30.000
- €200