dotación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dotaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Tài nguyêndanh từresource
- Nhân viên (của công nhân)danh từstaff (of workers)
- Mảngdanh từarray
- Tiền thưởngdanh từprize money
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dotaciónDạng gốc (base form)
- dotacionesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc dotaciónTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- equiposđồng nghĩaBộ thiết bị cho một mục đích; không dùng cho đội thi đấu.