Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dotacional
tính từ
(adjective)
/dotaθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Phi dân cư
tính từ
non-residential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dotacional
Dạng gốc
(base form)
dotacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Phi dân cư
1
Phi dân cư
1
Phi dân cư