dorado
B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/doˈɾado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chòm sao Kiếm Ngưdanh từ riêngDorado (a particular constellation)
- Vàng óng, mạ vàngtính từgolden
- Cá nục heo, cá doradodanh từvarious species of golden-colored fish (though not usually the pet goldfish)
- Quá khứ phân từ của dorarđộng từpast participle of dorar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| color dorado | Màu vàng kim | |
| El Doradodanh từ riêng | danh từ riêng | El Dorado (thành phố vàng huyền thoại bị mất tích ở châu Mỹ) |
| sueño dorado | Giấc mơ ống | |
| pez doradodanh từ | danh từ | Cá vàng |
| topo doradodanh từ | danh từ | Nốt ruồi vàng |
| carpín dorado | Cá vàng (bất kỳ đơn vị phân loại nào) | |
| chacal doradodanh từ | danh từ | Chó rừng, chó rừng lông vàng |
| chirigüe dorado | Chim sẻ vàng lớn hơn (Sicalis auriventris) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Việc mạ vàng
- Việc mạ vàng, lớp mạ vàngplating with gold
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc doradoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các cánh hoa được nhuộm màu với những sọc vàng.
- .Cesar dựng một bức tượng vàng của Cleopatra.
- .Có một ngôi sao vàng lớn ở cửa.
Xuất hiện ở từ khác
- goldTiếng Anhtương đương