dorado
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá nục heodanh từA mahi-mahi or dolphinfish (Coryphaena hippurus), fish with a dorsal fin that runs the length of the body, also known for iridescent coloration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Doradodanh từ riêng | danh từ riêng | Thủ lĩnh bộ lạc Muisca phủ bụi vàng lên người |
| El Dorado Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận El Dorado, California, Hoa Kỳ |
| El Dorado Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Placerville |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhadorado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .Với những con chim cốc biển lượn lờ phía trên và loài cá dorado tốc độ cao đang rẽ nước phía dưới, cá chuồn thực sự rơi vào cảnh tiến thoái lưỡng nan.
- .. , .Vụ cháy rừng El Dorado tàn khốc ở bang California của Mỹ được cho là bắt nguồn từ một buổi tiệc công bố giới tính, một xu hướng đang phát triển ở Hoa Kỳ, trong đó các cặp đôi nghĩ ra những cách ngày càng công phu để thông báo giới tính đứa con sắp chào đời của họ.