Dịch

documento

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/dokuˈmento/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. tài liệu, giấy tờ, văn kiệndanh từA2a written paper or file containing information, often used as proof or reference

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. documentoDạng gốc (base form)
  2. documentosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

adjuntar un documentoĐính kèm tài liệu
documento de identidadGiấy tờ tùy thân
documento oficialVăn bản chính thức
falsificar un documentoLàm giả tài liệu
redactar un documentoSoạn thảo văn bản
documento públicoNhạc cụ công cộng
documento nacional de identidaddanh từGiấy tờ tùy thân quốc gia
documento falsoGiấy tờ giả

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Hồ sơ
  1. Hồ sơ, tư liệu, biên bảnrecord

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hồ sơ

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể dịch tài liệu này sang tiếng Pháp giúp tôi được không?
  • ¿ ?Bạn có thể xem qua tài liệu này giúp tôi được không?
  • .Hiện tại tôi không có sẵn tài liệu bạn yêu cầu.

AI