documental
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/dokumenˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Phim tài liệudanh từdocumentary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- documentalDạng gốc (base form)
- documentalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grabar un documental | Quay phim tài liệu | |
| serie documental | Loạt phim tài liệu | |
| ver un documental | Xem phim tài liệu | |
| hipótesis documental | Giả thuyết tài liệu | |
| cortometraje documental | Phim tài liệu ngắn | |
| película documental | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc documentalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã quay một bộ phim tài liệu cho tôi.
- Morgan Freeman.Bộ phim tài liệu được Morgan Freeman thuyết minh.
- .Bộ phim tài liệu này nói về vệ sinh môi trường.