divo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈdibo/
Nghĩa chính
- Ngôi sao (nổi tiếng)tính từstar (famous)
- Ngôi sao, người nổi tiếngdanh từstar, celeb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| divorcio contencioso | Ly hôn đơn phương | |
| divorcio de mutuo acuerdo | Ly hôn thuận tình |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôi sao (nổi tiếng)
Ngôi sao