Dịch

desvío

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈbio/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đi đường vòng, chuyển hướngdanh từdetour, diversion
  2. Sự lệch lạcdanh từdeviation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desvíoDạng gốc (base form)
  2. desvíosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chuyển hướng
  1. redirection

AI