Dịch

redirection

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết lập hướng đi mới, điều hướng lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of setting a new direction.
  2. Chuyển hướngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The automated process of taking a user to a location other than the one selected.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redirectionDạng gốc (base form)
  2. redirectionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • redirection of sth to sthviệc chuyển hướng cái gì sang cái gìthe redirection of available funds to more productive usesviệc chuyển các nguồn quỹ sẵn có sang những mục đích hiệu quả hơn
  • redirection of sth from sth (to sth)việc chuyển hướng cái gì từ cái gì (sang cái gì)the redirection of resources from higher to secondary educationviệc chuyển các nguồn lực từ giáo dục đại học sang giáo dục trung học
  • redirection of sth (from sth) to sthviệc chuyển hướng cái gì (từ cái gì) sang cái gìa redirection of attention to other needssự chuyển hướng sự chú ý sang các nhu cầu khác

AI