Dịch

dese

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)từ viết tắt (contraction)
/ˈdese/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuật ngữ siêu cú pháp được sử dụng cho bất kỳ đồ vật nào mà người nói không biết hoặc không thể nhớ tên thật của nó; doodad, gizmo, thingamajig, thingyqua tiếng Anhdanh từwhatchamacallit, thingamabob

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deseDạng gốc (base form)
  2. desesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Từ viết tắt (contraction) 1
Của cái đó
  1. Của cái đó, từ cái đó (theo sau là một danh từ nam tính ở số nhiều)of that, from that (followed by a masculine noun in plural)

AI