Dịch

whatchamacallit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ siêu cú pháp được sử dụng cho bất kỳ đồ vật nào mà người nói không biết hoặc không thể nhớ tên thật của nó; doodad, gizmo, thingamajig, thingydanh từA metasyntactic term used for any object whose actual name the speaker does not know or cannot remember; a doodad, gizmo, thingamajig, thingy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. whatchamacallitDạng gốc (base form)
  2. whatchamacall'em (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. whatchamacallitsSố nhiều (plural)
  4. whatchamacallem (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI