Dịch

whatchamacallhim

đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông mà danh tính đã bị lãng quênđại từA man whose identity has been forgotten.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. whatchamacallhimDạng gốc (base form)
  2. whatchamacall'em (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. whatchamacallem (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI