Nghĩa chính
- Người đàn ông mà danh tính đã bị lãng quênđại từA man whose identity has been forgotten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- whatchamacallhimDạng gốc (base form)
- whatchamacall'em (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- whatchamacallem (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)