Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desa
C1
từ viết tắt
(contraction)
Nghĩa chính
1
Của cái đó, từ cái đó (theo sau là một danh từ giống cái ở số ít)
từ viết tắt
of that, from that (followed by a feminine noun in singular)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desa
desa
rrollo
Sự phát triển
danh từ, động từ
A1
desa
rrollar
Phát triển, mở rộng
động từ
B1
desa
stre
Thảm họa, tai ương
danh từ
B1
desa
rrollado
Phân từ quá khứ của desarrollar
động từ
B1
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
desas
dese
deses
deso
desos
AI
1
Của cái đó
1
Của cái đó
1
Của cái đó