desdicha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desˈdit͡ʃa/
Nghĩa chính
- Họadanh từbad luck
- Sự u ámdanh từgloom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desdichaDạng gốc (base form)
- desdichasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc desdichaĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung