Dịch

desdicha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desˈdit͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Họadanh từbad luck
  2. Sự u ámdanh từgloom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desdichaDạng gốc (base form)
  2. desdichasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI