Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desdichadamente
trạng từ
(adverb)
/desdiˌt͡ʃadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Không vui
trạng từ
unhappily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unhappily
Đáng tiếc, không may
AI
1
Không vui
1
Không vui
1
Không vui