Dịch

cursi

B2tính từ (adjective)
/ˈkuɾsi/

Nghĩa chính

  1. Dễ thương, ngô nghê, sến súa, sến sẩm, ngỗ ngượctính từcutesy, corny, cheesy, kitschy, chintzy, mawkish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cursiDạng gốc (base form)
  2. cursilísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. cursilónDạng chỉ lớn (augmentative)
  4. cursisGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI