cursi
B2tính từ (adjective)
/ˈkuɾsi/
Nghĩa chính
- Dễ thương, ngô nghê, sến súa, sến sẩm, ngỗ ngượctính từcutesy, corny, cheesy, kitschy, chintzy, mawkish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cursiDạng gốc (base form)
- cursilísimoSo sánh nhất (superlative)
- cursilónDạng chỉ lớn (augmentative)
- cursisGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh