Dịch

cursillista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/kuɾsiˈʎista/

Nghĩa chính

  1. Người tham gia khóa họcdanh từcourse-taker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cursillistaDạng gốc (base form)
  2. cursillistasSố nhiều (plural)

AI