Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cursillista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kuɾsiˈʎista/
Nghĩa chính
1
Người tham gia khóa học
danh từ
course-taker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cursillista
Dạng gốc
(base form)
cursillista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tham gia khóa học
1
Người tham gia khóa học
1
Người tham gia khóa học