Dịch

kitsch

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkit͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồ hào nhoángdanh từkitsch
  2. Nhếch nháctính từkitschy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI