Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kitsch
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/ˈkit͡ʃ/
Nghĩa chính
1
Đồ hào nhoáng
danh từ
kitsch
2
Nhếch nhác
tính từ
kitschy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cursi
hortera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kitsch
Vật hào nhoáng, nhưng không có giá trị thực sự
kitschy
Xem kitsch
AI
1
Đồ hào nhoáng
2
Nhếch nhác
1
Đồ hào nhoáng
2
Nhếch nhác
1
Đồ hào nhoáng
2
Nhếch nhác