cursilería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuɾsileˈɾia/
Nghĩa chính
- Sự ngô nghê, sự bướng bỉnhdanh từcorniness, mawkishness
- Một cái gì đó ngớ ngẩn hoặc ngô nghêdanh từsomething that is mawkish or corny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cursileríaDạng gốc (base form)
- cursileríasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh