Dịch

cursilería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuɾsileˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Sự ngô nghê, sự bướng bỉnhdanh từcorniness, mawkishness
  2. Một cái gì đó ngớ ngẩn hoặc ngô nghêdanh từsomething that is mawkish or corny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cursileríaDạng gốc (base form)
  2. cursileríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI