cursiento
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuɾˈsjento/
Nghĩa chính
- Bị tiêu chảytính từhaving diarrhea
- Một người bị tiêu chảydanh từa person experiencing diarrhea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cursientoDạng gốc (base form)
- cursientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cursientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cursientaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh