Dịch

run off

B2động từ (verb)
UK/ˌɹʌn ˈɒf/US/ˌɹʌn ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Bỏ trốn, chạy trốnđộng từTo flee or depart quickly.
  2. In, photo, sao chépđộng từTo make photocopies, or print.
  3. Viết nhanh, ghi nhanhđộng từTo write something quickly.
  4. Chảy ra, đổ rađộng từTo pour or spill off or over.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run offNguyên thể (infinitive)
  2. runs offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran off (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running offPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

6 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Làm cho chảy đi
  1. Làm cho chảy đi, xả điTo cause to flow away.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Anh ta đã bỏ trốn sang Pháp, để lại cho cô ấy tất cả các khoản nợ và ba đứa con phải nuôi nấng.
  • .Hãy in thêm vài chục tờ rơi nữa để đi phát.
  • .Shakespeare có thể viết nhanh một vở kịch chỉ trong vài ngày.

AI