Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Bỏ trốn, chạy trốnđộng từTo flee or depart quickly.
- In, photo, sao chépđộng từTo make photocopies, or print.
- Viết nhanh, ghi nhanhđộng từTo write something quickly.
- Chảy ra, đổ rađộng từTo pour or spill off or over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run offNguyên thể (infinitive)
- runs offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran off (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running offPhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
- run offonTấn công (ai đó) một cách đột ngột hoặc dữ dội, thường là về mặt thể chất
- run offwithĂn trộm hoặc bỏ trốn
Cụm từ khác (phrase)run off at the mouthNói chuyện quá đáng
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Làm cho chảy đi
- Làm cho chảy đi, xả điTo cause to flow away.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Anh ta đã bỏ trốn sang Pháp, để lại cho cô ấy tất cả các khoản nợ và ba đứa con phải nuôi nấng.
- .Hãy in thêm vài chục tờ rơi nữa để đi phát.
- .Shakespeare có thể viết nhanh một vở kịch chỉ trong vài ngày.