cursiva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuɾˈsiba/
Nghĩa chính
- Chữ in nghiêng (chữ cái in nghiêng)danh từitalics (letters in an italic typeface)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letra cursivadanh từ | danh từ | Chữ thảo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh