bastardilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bastaɾˈdiʒa/
Nghĩa chính
- Từ in nghiêng; kiểu in nghiêngdanh từword in italics; italic type
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bastardillaDạng gốc (base form)
- bastardillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| letra bastardilladanh từ | danh từ | In nghiêng; chữ in nghiêng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa