Dịch

cuita

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwita/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lo lắng, rắc rối, đau buồndanh từworry, trouble, grief

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuitaDạng gốc (base form)
  2. cuitasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khao khát
  1. Khao khát; sự háo hứcyearning; eagerness

AI