Dịch

cuitar

động từ (verb)
/kwiˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Vội vàng (làm việc gì đó nhanh chóng)động từto hurry (do things quickly)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cuitarDanh động từ cuitandoPhân từ cuitado
Presente
yocuito
túcuitas
él/ella/Ud.cuita
nosotroscuitamos
vosotroscuitáis
ellos/Uds.cuitan

Ngôn ngữ khác

AI