Dịch

cucha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkut͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá da trơndanh từcatfish
  2. Chuồng chó; cũidanh từdoghouse; kennel
  3. Giường cho chódanh từdog bed
  4. Giườngdanh từbed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuchaDạng gốc (base form)
  2. cuchasSố nhiều (plural)
  3. cuchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuchoGiống đực (masculine)

Cụm từ (phrase)

cuchara comúndanh từXẻng phía bắc
cuchara de sopadanh từThìa súp

AI