cucha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkut͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Cá da trơndanh từcatfish
- Chuồng chó; cũidanh từdoghouse; kennel
- Giường cho chódanh từdog bed
- Giườngdanh từbed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuchara comúndanh từ | danh từ | Xẻng phía bắc |
| cuchara de sopadanh từ | danh từ | Thìa súp |
Họ từ (word family)
cùng gốc cuchaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung