Dịch

cucharilla

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kut͡ʃaˈɾiʝa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng thu nhỏ của cucharadanh từdiminutive of cuchara
  2. Thìa cà phê, muỗng cà phêdanh từteaspoon
  3. Cây Dasylirion acrotrichumdanh từgreat desert spoon (Dasylirion acrotrichum)
  4. Cây Oreocallis grandifloradanh từAndean firebush (Oreocallis grandiflora)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cucharillaDạng gốc (base form)
  2. cucharillasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chi rau mác bao
  1. Chi rau mác bao, bèo muỗngmud plantain (Heteranthera)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thìa cà phê

Ví dụ

  • ¿ ?Chiếc thìa cà phê của tôi ở đâu?
  • .Có một chiếc thìa cà phê dính cặn ca cao trên sàn hành lang.
  • .Hãy vét sạch nước sốt bằng chiếc thìa nhỏ này.

AI