cucharilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kut͡ʃaˈɾiʝa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng thu nhỏ của cucharadanh từdiminutive of cuchara
- Thìa cà phê, muỗng cà phêdanh từteaspoon
- Cây Dasylirion acrotrichumdanh từgreat desert spoon (Dasylirion acrotrichum)
- Cây Oreocallis grandifloradanh từAndean firebush (Oreocallis grandiflora)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cucharillaDạng gốc (base form)
- cucharillasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chi rau mác bao
- Chi rau mác bao, bèo muỗngmud plantain (Heteranthera)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thìa cà phê
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Chiếc thìa cà phê của tôi ở đâu?
- .Có một chiếc thìa cà phê dính cặn ca cao trên sàn hành lang.
- .Hãy vét sạch nước sốt bằng chiếc thìa nhỏ này.