cuacha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkwat͡ʃa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Con cừudanh từsheep
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuachaDạng gốc (base form)
- cuachasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser una cuacha pegada | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chết tiệt
- shit
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cuachaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh