cuachalote
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kwat͡ʃaˈlote/
Nghĩa chính
- Lười biếng, bẩn thỉu (của một người)tính từlazy, filthy (of a person)
- Người lười biếng, bẩn thỉudanh từlazy, filthy person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuachaloteDạng gốc (base form)
- cuachalotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cuachalotesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cuachalotaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh