corda
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoɾda/
Nghĩa chính
- Dây thừngdanh từrope
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar a la cordađộng từ | động từ | Đi ngược gió |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar a la cordađộng từ | động từ | Đi ngược gió |