cordal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈdal/
Nghĩa chính
- Phần đuôi (của đàn violin, v.v.)danh từtailpiece (of a violin, etc.)
- Phạm vi; dãy núi, sierradanh từrange; mountain range, sierra
- Răng khôndanh từellipsis of muela cordal; wisdom tooth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cordalDạng gốc (base form)
- cordalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muela cordaldanh từ | danh từ | Răng khôn |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung