Dịch

tailpiece

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Phụ lục hoặc phụ lụcdanh từAn appendage or appendix.
  2. Bộ phận, thường có hình tam giác, mà các dây đàn violin, guitar, v.v. được gắn vào ở đầu dưới của một nhạc cụdanh từAn element, often triangular, to which the strings of a violin, guitar, etc. are attached at the lower end of an instrument.
  3. Thanh dầm ngắn giữa tiêu đề và tườngdanh từA short joist between a header and a wall.
  4. Bộ phận của kính thiên văn có chứa thiết bị điều chỉnh thị kính, v.vdanh từThe part of a telescope containing the adjusting device for the eyepiece, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tailpieceDạng gốc (base form)
  2. tailpiecesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bộ phận của ổ khóa truyền chuyển động từ trục tới chốt chốt
  1. The part of a lock that transmits motion from the hub to the latch bolt.

Nguồn gốc (etymology)

AI