Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phụ lục hoặc phụ lụcdanh từAn appendage or appendix.
- Bộ phận, thường có hình tam giác, mà các dây đàn violin, guitar, v.v. được gắn vào ở đầu dưới của một nhạc cụdanh từAn element, often triangular, to which the strings of a violin, guitar, etc. are attached at the lower end of an instrument.
- Thanh dầm ngắn giữa tiêu đề và tườngdanh từA short joist between a header and a wall.
- Bộ phận của kính thiên văn có chứa thiết bị điều chỉnh thị kính, v.vdanh từThe part of a telescope containing the adjusting device for the eyepiece, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tailpieceDạng gốc (base form)
- tailpiecesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bộ phận của ổ khóa truyền chuyển động từ trục tới chốt chốt
- The part of a lock that transmits motion from the hub to the latch bolt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha